Từ vựng

捻れる (ねじれる, nejireru) nghĩa là gì?

捻れる (ねじれる, nejireru) trong tiếng Nhật nghĩa là xoắn, cong vênh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねじれる
Romajinejireru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねじれる
N1 · ước tính theo khung JLPTnejireru

xoắn, cong vênh

Câu ví dụ

  • Dây điện bị xoắn và rối vào nhau.

  • Cuộc tranh luận trở nên rắc rối và đi theo hướng kỳ lạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.