Từ vựng
ねじまわし (nejimawashi) nghĩa là gì?
ねじまわし trong tiếng Nhật nghĩa là tua vít.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ねじまわし |
|---|
| Romaji | nejimawashi |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTnejimawashi
tua vít
Câu ví dụ
ねじまわしの先が欠けてしまった。
Đầu tua vít bị mẻ mất rồi.
工具箱にねじまわしが入っている。
Trong hộp dụng cụ có tua vít.