Từ vựng

ねじまわし (nejimawashi) nghĩa là gì?

ねじまわし trong tiếng Nhật nghĩa là tua vít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねじまわし
Romajinejimawashi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ねじまわし
N1 · ước tính theo khung JLPTnejimawashi

tua vít

Câu ví dụ

  • Đầu tua vít bị mẻ mất rồi.

  • Trong hộp dụng cụ có tua vít.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.