Từ vựng

据え置き (すえおき, sueoki) nghĩa là gì?

据え置き (すえおき, sueoki) trong tiếng Nhật nghĩa là việc giữ nguyên như hiện trạng, sự hoãn lại kỳ hạn; giữ nguyên, được ân hạn, đặt cố định.

Thông tin tra cứu
Cách đọcすえおき
Romajisueoki
Từ loạidanh từ
すえおき
sueoki

việc giữ nguyên như hiện trạng, sự hoãn lại kỳ hạn; giữ nguyên, được ân hạn, đặt cố định

  1. 1danh từ việc giữ nguyên như hiện trạng, sự hoãn lại kỳ hạndeferment (e.g. of savings); leaving (something) as it stands
  2. 2tính từ の giữ nguyên, được ân hạn, đặt cố địnhunredeemed; unredeemable; irredeemable

Còn viết: 据置き、すえ置き

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.