Từ vựng

ステレオ (sutereo) nghĩa là gì?

ステレオ trong tiếng Nhật nghĩa là dàn âm thanh stereo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcステレオ
Romajisutereo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ステレオ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsutereo

dàn âm thanh stereo

  1. 1danh từ âm thanh nổi, stereostereo (sound)
  2. 2danh từ dàn máy stereostereo (player, set)
  3. 3adj-f lập thể, nổi (âm thanh, hình ảnh)stereo; stereophonic; stereoscopic

Câu ví dụ

  • Tôi đã cho bạn dàn âm thanh cũ.

  • Bố tôi đang nghe nhạc bằng dàn stereo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.