Từ vựng

挿入 (そうにゅう, sounyuu) nghĩa là gì?

挿入 (そうにゅう, sounyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đưa vào, sự chèn vào; (toán) phép nội suy; (ngữ pháp) trung tố chèn vào giữa từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうにゅう
Romajisounyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうにゅう
sounyuu

sự đưa vào, sự chèn vào; (toán) phép nội suy; (ngữ pháp) trung tố chèn vào giữa từ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đưa vào, sự chèn vào, sự lồng vào, sự thâm nhập khi giao hợpinsertion; interposition; interpolation
  2. 2danh từ (toán) phép nội suyinterpolation
  3. 3danh từ (ngữ pháp) trung tố chèn vào giữa từinfix

Còn viết: 插入

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.