Từ vựng

振替 (ふりかえ, furikae) nghĩa là gì?

振替 (ふりかえ, furikae) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chuyển đổi, sự hoán đổi; việc chuyển khoản tiền, thường giữa các tài khoản của cùng một người; (viết tắt) dịch vụ chuyển tiền qua bưu điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふりかえ
Romajifurikae
Từ loạidanh từ
ふりかえ
furikae

sự chuyển đổi, sự hoán đổi; việc chuyển khoản tiền, thường giữa các tài khoản của cùng một người; (viết tắt) dịch vụ chuyển tiền qua bưu điện

  1. 1danh từ sự chuyển đổi, sự hoán đổitransfer; switching over; change
  2. 2danh từ việc chuyển khoản tiền, thường giữa các tài khoản của cùng một ngườimoney transfer (usu. between accounts held by the same person)
  3. 3danh từ (viết tắt) dịch vụ chuyển tiền qua bưu điệnpostal transfer

Còn viết: 振り替え、振替え、振り替

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.