Từ vựng

振幅 (しんぷく, shinpuku) nghĩa là gì?

振幅 (しんぷく, shinpuku) trong tiếng Nhật nghĩa là (vật lý học) biên độ dao động; mức độ dao động, phạm vi biến thiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぷく
Romajishinpuku
Từ loạidanh từ
しんぷく
shinpuku

(vật lý học) biên độ dao động; mức độ dao động, phạm vi biến thiên

  1. 1danh từ (vật lý học) biên độ dao độngamplitude (of vibration)
  2. 2danh từ mức độ dao động, phạm vi biến thiên(degree of) instability; volatility; fluctuation

Còn viết: 振り幅

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.