Từ vựng

振り込む (ふりこむ, furikomu) nghĩa là gì?

振り込む (ふりこむ, furikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng; (mạt chược) đánh ra quân bài giúp người chơi khác thắng ván.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふりこむ
Romajifurikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
ふりこむ
furikomu

chuyển tiền vào tài khoản ngân hàng; (mạt chược) đánh ra quân bài giúp người chơi khác thắng ván

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ chuyển tiền vào tài khoản ngân hàngto make a payment via bank deposit transfer
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ (mạt chược) đánh ra quân bài giúp người chơi khác thắng vánto discard another player's winning tile

Còn viết: 振込む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.