Từ vựng
挨拶 (あいさつ, aisatsu) nghĩa là gì?
挨拶 (あいさつ, aisatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chào hỏi, lời chào; bài phát biểu (chúc mừng, cảm ơn); đến thăm hỏi xã giao.
| Cách đọc | あいさつ |
|---|---|
| Romaji | aisatsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
挨拶あいさつ
aisatsu
chào hỏi, lời chào; bài phát biểu (chúc mừng, cảm ơn); đến thăm hỏi xã giao
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chào hỏi, lời chào (câu nói khi gặp và khi chia tay)greeting; greetings; salutation
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ bài phát biểu (chúc mừng hoặc cảm ơn), lời phát biểuspeech (congratulatory or appreciative); address
- 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ lời hồi âm, lời đáp lạireply; response
- 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ chuyến đến thăm hỏi xã giao (chia buồn, chúc mừng, chào ra mắt)courtesy visit (to offer condolences, say congratulations, pay respect, introduce oneself, etc.)
- 5danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) sự trả đũa, ăn miếng trả miếngrevenge; retaliation