Từ vựng

挙句 (あげく, ageku) nghĩa là gì?

挙句 (あげく, ageku) trong tiếng Nhật nghĩa là rốt cuộc, cuối cùng sau một quá trình dài; câu cuối trong bài thơ renga.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあげく
Romajiageku
Từ loạitrạng từ, danh từ
あげく
ageku

rốt cuộc, cuối cùng sau một quá trình dài; câu cuối trong bài thơ renga

  1. 1trạng từ · danh từ rốt cuộc, cuối cùng sau một quá trình dài, kết cụcafter (a long process); at the end of
  2. 2danh từ câu cuối trong bài thơ rengalast line (of a renga)

Còn viết: 揚げ句、挙げ句、揚句

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.