Từ vựng

指名手配 (しめいてはい, shimeitehai) nghĩa là gì?

指名手配 (しめいてはい, shimeitehai) trong tiếng Nhật nghĩa là lệnh truy nã đích danh, sự truy nã nghi phạm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしめいてはい
Romajishimeitehai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
しめいてはい
shimeitehai

lệnh truy nã đích danh, sự truy nã nghi phạm

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lệnh truy nã đích danh, sự truy nã nghi phạmputting (a named suspect) on the wanted list

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.