Từ vựng まぶしい (mabushii) nghĩa là gì? まぶしい trong tiếng Nhật nghĩa là chói mắt, rực rỡ. Thông tin tra cứuCách đọcまぶしいRomajimabushiiCấp (ước tính theo khung JLPT)N3 まぶしいまぶしいN3 · ước tính theo khung JLPTmabushiichói mắt, rực rỡCâu ví dụ朝(あさ)の日(ひ)がまぶしいです。Nắng sớm chói mắt quá.ライトがまぶしくて見(み)えません。Đèn chói quá không nhìn được.