Từ vựng

まぶしい (mabushii) nghĩa là gì?

まぶしい trong tiếng Nhật nghĩa là chói mắt, rực rỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまぶしい
Romajimabushii
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まぶしい
N3 · ước tính theo khung JLPTmabushii

chói mắt, rực rỡ

Câu ví dụ

  • Nắng sớm chói mắt quá.

  • Đèn chói quá không nhìn được.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.