Từ vựng
拙劣 (せつれつ, setsuretsu) nghĩa là gì?
拙劣 (せつれつ, setsuretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vụng về kém cỏi, non kém tay nghề.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せつれつ |
|---|
| Romaji | setsuretsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
拙劣せつれつ
setsuretsu
vụng về kém cỏi, non kém tay nghề
- 1tính từ -na · danh từ vụng về kém cỏi, non kém tay nghềclumsy; unskillful