Từ vựng

拓殖 (たくしょく, takushoku) nghĩa là gì?

拓殖 (たくしょく, takushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khai khẩn vùng đất mới và đưa dân tới định cư, mở mang thuộc địa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたくしょく
Romajitakushoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
たくしょく
takushoku

sự khai khẩn vùng đất mới và đưa dân tới định cư, mở mang thuộc địa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự khai khẩn vùng đất mới và đưa dân tới định cư, mở mang thuộc địacolonization; colonisation; development

Còn viết: 拓植

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.