Từ vựng
拍子 (ひょうし, hyoushi) nghĩa là gì?
拍子 (ひょうし, hyoushi) trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) nhịp, tiết tấu; phách; khoảnh khắc, ngay lúc, dịp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうし |
|---|
| Romaji | hyoushi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
拍子ひょうし
hyoushi
(âm nhạc) nhịp, tiết tấu; phách; khoảnh khắc, ngay lúc, dịp
- 1danh từ (âm nhạc) nhịp, tiết tấutime; meter; metre
- 2danh từ (âm nhạc) pháchbeat
- 3danh từ khoảnh khắc, ngay lúc, dịpthe moment (of doing); the instant; chance