Từ vựng
担当 (たんとう, tantou) nghĩa là gì?
担当 (たんとう, tantou) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ trách, người phụ trách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たんとう |
|---|
| Romaji | tantou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtantou
phụ trách, người phụ trách
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ being in charge (of an area of responsibility); being responsible (for a work role, etc.)
Câu ví dụ
担当の人に聞いてください。
Hãy hỏi người phụ trách.
私がこの仕事を担当します。
Tôi phụ trách công việc này.