Từ vựng

担当 (たんとう, tantou) nghĩa là gì?

担当 (たんとう, tantou) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ trách, người phụ trách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたんとう
Romajitantou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たんとう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtantou

phụ trách, người phụ trách

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ being in charge (of an area of responsibility); being responsible (for a work role, etc.)

Câu ví dụ

  • Hãy hỏi người phụ trách.

  • Tôi phụ trách công việc này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.