Từ vựng

押し込む (おしこむ, oshikomu) nghĩa là gì?

押し込む (おしこむ, oshikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhét, đẩy vào; chen chúc, đột nhập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおしこむ
Romajioshikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おしこむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoshikomu

nhét, đẩy vào; chen chúc, đột nhập

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ · tha động từ nhét vào, nhồi vào, chen vàoto push into; to cram into; to stuff into
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đột nhập, xông vào cướpto break in; to burgle; to burglarize

Câu ví dụ

  • Tên cướp đã đột nhập vào nhà dân.

  • Đã nhét đồ đạc vào cặp một cách miễn cưỡng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.