Từ vựng

惜しむ (おしむ, oshimu) nghĩa là gì?

惜しむ (おしむ, oshimu) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếc, không nỡ; quý trọng, dè sẻn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおしむ
Romajioshimu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おしむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoshimu

tiếc, không nỡ; quý trọng, dè sẻn

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ tiếc, dè sẻn, không nỡ bỏ ra (công sức, tiền của)to spare; to grudge; to be sparing (with)
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tiếc nuối, thương tiếcto regret; to lament
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ ngần ngại, không muốn (làm gì)to be reluctant (to do); to be unwilling
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ quý trọng, nâng niu, coi trọngto value; to prize; to hold dear
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ (cổ) yêu, thương mếnto love; to cherish

Câu ví dụ

  • Rất nhiều người tiếc thương cái chết của anh ấy.

  • Cô ấy nỗ lực không tiếc công sức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.