Từ vựng

押し入れ (おしいれ, oshiire) nghĩa là gì?

押し入れ (おしいれ, oshiire) trong tiếng Nhật nghĩa là tủ tường (âm tường, cửa lùa).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおしいれ
Romajioshiire
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おしいれ
N4 · ước tính theo khung JLPToshiire

tủ tường (âm tường, cửa lùa)

Câu ví dụ

  • Hãy cất chăn đệm vào tủ tường.

  • Từ trong tủ tường có tấm ảnh cũ rơi ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.