Từ vựng

押さえる (おさえる, osaeru) nghĩa là gì?

押さえる (おさえる, osaeru) trong tiếng Nhật nghĩa là giữ, kiềm chế, ấn xuống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおさえる
Romajiosaeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おさえる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosaeru

giữ, kiềm chế, ấn xuống

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đè xuống, giữ chặt, ấn xuống, giữ cho khỏi xê dịchto pin down; to hold down; to press down
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ ôm, bịt, ấn tay lên (một phần cơ thể); ôm chỗ đauto cover (esp. a part of one's body with one's hand); to clutch (a body part in pain); to press (a body part)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ giành lấy, nắm được, tóm được, bắt giữto get a hold of; to obtain; to seize
  4. 4động từ nhóm 2 · tha động từ nắm được (ý chính), hiểu thấuto grasp (a point); to comprehend
  5. 5động từ nhóm 2 · tha động từ giữ chỗ, đặt trước (thời gian, chỗ ngồi), chốt (lịch)to reserve (time, space, or availability); to hold; to block off (a schedule)

Câu ví dụ

  • Kiềm chế cơn giận thật khó.

  • Tôi giữ tờ giấy để gió không thổi bay.

Còn viết: 押える

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.