Từ vựng

抹消 (まっしょう, masshou) nghĩa là gì?

抹消 (まっしょう, masshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xóa bỏ, sự gạch bỏ, sự hủy bỏ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまっしょう
Romajimasshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
まっしょう
masshou

sự xóa bỏ, sự gạch bỏ, sự hủy bỏ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xóa bỏ, sự gạch bỏ, sự hủy bỏerasure; striking off; crossing out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.