Từ vựng

抵当権 (ていとうけん, teitouken) nghĩa là gì?

抵当権 (ていとうけん, teitouken) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền thế chấp tài sản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていとうけん
Romajiteitouken
Từ loạidanh từ
ていとうけん
teitouken

quyền thế chấp tài sản

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.