Từ vựng
折り合い (おりあい, oriai) nghĩa là gì?
折り合い (おりあい, oriai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thỏa thuận, sự dàn xếp; mối quan hệ, sự hòa hợp.
| Cách đọc | おりあい |
|---|---|
| Romaji | oriai |
| Từ loại | danh từ |
折り合いおりあい
oriai
sự thỏa thuận, sự dàn xếp; mối quan hệ, sự hòa hợp
- 1danh từ sự thỏa thuận, sự dàn xếp, sự thỏa hiệpagreement (e.g. business, dispute); understanding; compromise
- 2danh từ mối quan hệ, sự hòa hợprelationship; relation; (good, bad, etc.) terms
Còn viết: 折合い