Từ vựng

抗日 (こうにち, kounichi) nghĩa là gì?

抗日 (こうにち, kounichi) trong tiếng Nhật nghĩa là phong trào kháng Nhật, cuộc kháng chiến chống Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうにち
Romajikounichi
Từ loạidanh từ
こうにち
kounichi

phong trào kháng Nhật, cuộc kháng chiến chống Nhật

  1. 1danh từ phong trào kháng Nhật, cuộc kháng chiến chống Nhậtresistance against Japanese aggression; anti-Japanese (campaign, movement, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.