Từ vựng
抗原 (こうげん, kougen) nghĩa là gì?
抗原 (こうげん, kougen) trong tiếng Nhật nghĩa là kháng nguyên.
| Cách đọc | こうげん |
|---|---|
| Romaji | kougen |
| Từ loại | danh từ |
抗原こうげん
kougen
kháng nguyên
- 1danh từ kháng nguyênantigen
Còn viết: 抗元
Từ vựng
抗原 (こうげん, kougen) trong tiếng Nhật nghĩa là kháng nguyên.
| Cách đọc | こうげん |
|---|---|
| Romaji | kougen |
| Từ loại | danh từ |
kháng nguyên
Còn viết: 抗元