Từ vựng

投げる (なげる, nageru) nghĩa là gì?

投げる (なげる, nageru) trong tiếng Nhật nghĩa là ném, quăng; buông xuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなげる
Romajinageru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
なげる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnageru

ném, quăng; buông xuôi

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ ném, quăng, liệng, tung, hấtto throw; to hurl; to fling
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ buông xuôi, bỏ cuộc, vứt bỏ giữa chừngto give up; to abandon; to throw away
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ phóng tới, hắt tới (ánh mắt, bóng đen, mối nghi ngờ)to cast (a glance, shadow, doubt, etc.)

Câu ví dụ

  • Đứa trẻ đã ném hòn đá xuống sông.

  • Hãy ném quả bóng về phía này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.