Từ vựng

なさる (nasaru) nghĩa là gì?

なさる trong tiếng Nhật nghĩa là làm (cách nói kính ngữ của する).

Thông tin tra cứu
Cách đọcなさる
Romajinasaru
Từ loạitha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
なさる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnasaru

làm (cách nói kính ngữ của する)

GenkiGenki 19honorific
  1. 1v5aru · tha động từ to do

Câu ví dụ

  • Bây giờ thầy định làm gì ạ?

  • Giám đốc chơi golf vào chủ nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.