Từ vựng

把握 (はあく, haaku) nghĩa là gì?

把握 (はあく, haaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nắm bắt, hiểu rõ; kiểm soát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはあく
Romajihaaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はあく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaaku

nắm bắt, hiểu rõ; kiểm soát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ grasp (of the situation, meaning, etc.); understanding; control

Câu ví dụ

  • Cần nắm bắt chính xác tình hình hiện tại.

  • Đã phát biểu trong khi chưa nắm rõ tình hình.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.