Từ vựng
把握 (はあく, haaku) nghĩa là gì?
把握 (はあく, haaku) trong tiếng Nhật nghĩa là nắm bắt, hiểu rõ; kiểm soát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はあく |
|---|
| Romaji | haaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaaku
nắm bắt, hiểu rõ; kiểm soát
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ grasp (of the situation, meaning, etc.); understanding; control
Câu ví dụ
現状を正確に把握する必要がある。
Cần nắm bắt chính xác tình hình hiện tại.
状況を把握しないまま発言してしまった。
Đã phát biểu trong khi chưa nắm rõ tình hình.