Từ vựng

バー (baa) nghĩa là gì?

バー trong tiếng Nhật nghĩa là quán bar; thanh ngang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバー
Romajibaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
バー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbaa

quán bar; thanh ngang

  1. 1danh từ quán bar, quán rượubar; tavern; barroom
  2. 2danh từ quầy bar (nơi bán đồ ăn thức uống)bar (establishment, counter, etc. where food and drinks are sold)
  3. 3danh từ xà ngang (nhảy cao, nhảy sào), gióng ngang (khung thành); gióng tập ba lêbar (in the high jump or pole vault); crossbar (in soccer, rugby, etc.); (ballet) barre

Câu ví dụ

  • Tối đến, tôi đã uống rượu ở quán bar với bạn.

  • Vận động viên nhảy cao đã vượt qua thanh ngang.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.