Từ vựng

パート (paato) nghĩa là gì?

パート trong tiếng Nhật nghĩa là phần; việc làm bán thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパート
Romajipaato
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
パート
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpaato

phần; việc làm bán thời gian

  1. 1danh từ phần, bộ phậnpart
  2. 2danh từ (viết tắt) người làm bán thời gianpart-timer
  3. 3tính từ の · danh từ (viết tắt) (công việc) bán thời gianpart-time (work)

Câu ví dụ

  • Mẹ tôi đang làm bán thời gian ở siêu thị.

  • Cuốn sách này được chia thành ba phần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.