Từ vựng

技術力 (ぎじゅつりょく, gijutsuryoku) nghĩa là gì?

技術力 (ぎじゅつりょく, gijutsuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là năng lực kỹ thuật, tay nghề chuyên môn; năng lực công nghệ, trình độ công nghệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎじゅつりょく
Romajigijutsuryoku
Từ loạidanh từ
ぎじゅつりょく
gijutsuryoku

năng lực kỹ thuật, tay nghề chuyên môn; năng lực công nghệ, trình độ công nghệ

  1. 1danh từ năng lực kỹ thuật, tay nghề chuyên môntechnical prowess; technical ability; technical finesse
  2. 2danh từ năng lực công nghệ, trình độ công nghệtechnological prowess; technological capabilities

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.