Từ vựng
承服 (しょうふく, shoufuku) nghĩa là gì?
承服 (しょうふく, shoufuku) trong tiếng Nhật nghĩa là chấp thuận, tâm phục thuận theo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうふく |
|---|
| Romaji | shoufuku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
承服しょうふく
shoufuku
chấp thuận, tâm phục thuận theo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chấp thuận, tâm phục thuận theoaccepting; consenting; agreeing
Còn viết: 承伏