Từ vựng

払い込む (はらいこむ, haraikomu) nghĩa là gì?

払い込む (はらいこむ, haraikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là nộp tiền, gửi tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはらいこむ
Romajiharaikomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はらいこむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngharaikomu

nộp tiền, gửi tiền

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to deposit; to pay in

Câu ví dụ

  • Tôi đã nộp học phí qua ngân hàng.

  • Hãy nộp hội phí trong tháng này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.