Từ vựng

打球 (だきゅう, dakyuu) nghĩa là gì?

打球 (だきゅう, dakyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) cú đánh bóng, quả bóng được đánh đi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだきゅう
Romajidakyuu
Từ loạidanh từ
だきゅう
dakyuu

(thể thao) cú đánh bóng, quả bóng được đánh đi

  1. 1danh từ (thể thao) cú đánh bóng, quả bóng được đánh đihitting (a ball with a bat, racket, golf club, etc.); batting; batted ball

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.