Từ vựng

打点 (だてん, daten) nghĩa là gì?

打点 (だてん, daten) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) điểm đánh bóng về đích, số điểm RBI; (thể thao) điểm chạm bóng khi đánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだてん
Romajidaten
Từ loạidanh từ
だてん
daten

(bóng chày) điểm đánh bóng về đích, số điểm RBI; (thể thao) điểm chạm bóng khi đánh

  1. 1danh từ (bóng chày) điểm đánh bóng về đích, số điểm RBIruns batted in; RBI
  2. 2danh từ (thể thao) điểm chạm bóng khi đánhposition of a ball when struck (e.g. in tennis, volleyball)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.