Từ vựng
打楽器 (だがっき, dagakki) nghĩa là gì?
打楽器 (だがっき, dagakki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc cụ bộ gõ.
| Cách đọc | だがっき |
|---|---|
| Romaji | dagakki |
| Từ loại | danh từ |
打楽器だがっき
dagakki
nhạc cụ bộ gõ
- 1danh từ nhạc cụ bộ gõpercussion instrument
Từ vựng
打楽器 (だがっき, dagakki) trong tiếng Nhật nghĩa là nhạc cụ bộ gõ.
| Cách đọc | だがっき |
|---|---|
| Romaji | dagakki |
| Từ loại | danh từ |
nhạc cụ bộ gõ