Từ vựng
打撲 (だぼく, daboku) nghĩa là gì?
打撲 (だぼく, daboku) trong tiếng Nhật nghĩa là cú va đập trên cơ thể, sự đánh đập.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だぼく |
|---|
| Romaji | daboku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
打撲だぼく
daboku
cú va đập trên cơ thể, sự đánh đập
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cú va đập trên cơ thể, sự đánh đậpblow; hit (on the body); beating