Từ vựng
打倒 (だとう, datou) nghĩa là gì?
打倒 (だとう, datou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đánh đổ, sự lật đổ, sự hạ gục đối thủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だとう |
|---|
| Romaji | datou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
打倒だとう
datou
sự đánh đổ, sự lật đổ, sự hạ gục đối thủ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đánh đổ, sự lật đổ, sự hạ gục đối thủoverthrow; defeat; bringing down