Từ vựng

打ち切り (うちきり, uchikiri) nghĩa là gì?

打ち切り (うちきり, uchikiri) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chấm dứt, sự ngừng ngang, sự đình chỉ, việc huỷ bỏ; sự tạm dừng ván cờ vây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうちきり
Romajiuchikiri
Từ loạidanh từ
うちきり
uchikiri

sự chấm dứt, sự ngừng ngang, sự đình chỉ, việc huỷ bỏ; sự tạm dừng ván cờ vây

  1. 1danh từ sự chấm dứt, sự ngừng ngang, sự đình chỉ, việc huỷ bỏend; close; finish
  2. 2danh từ sự tạm dừng ván cờ vâyend of play (in go)

Còn viết: 打切り

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.