Từ vựng
手錠 (てじょう, tejou) nghĩa là gì?
手錠 (てじょう, tejou) trong tiếng Nhật nghĩa là còng tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てじょう |
|---|
| Romaji | tejou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtejou
còng tay
- 1danh từ còng tay, cùm tayhandcuffs; manacles
- 2danh từ (lịch sử) hình phạt xích tay (nhục hình thời Edo)confinement in chains (Edo-era judicial corporal punishment)
Câu ví dụ
警察官は容疑者に手錠をかけた。
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm.
手錠をかけられた男が連れて行かれた。
Người đàn ông bị còng tay đã bị dẫn đi.