Từ vựng

手数 (てすう, tesuu) nghĩa là gì?

手数 (てすう, tesuu) trong tiếng Nhật nghĩa là công sức, sự phiền hà, thủ tục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてすう
Romajitesuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てすう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtesuu

công sức, sự phiền hà, thủ tục

  1. 1danh từ sự phiền phức, công sức phải bỏ ratrouble; bother
  2. 2danh từ (cờ vây, shogi) số nước đinumber of moves
  3. 3danh từ (quyền anh) số cú đấm tung ranumber of punches
  4. 4danh từ (cờ vây) số khí (của quân cờ)number of liberties

Câu ví dụ

  • Thủ tục phiền phức thì tốn nhiều công sức.

  • Xin lỗi vì đã làm phiền đến anh/chị.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.