Từ vựng
堤防 (ていぼう, teibou) nghĩa là gì?
堤防 (ていぼう, teibou) trong tiếng Nhật nghĩa là đê, bờ kè.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ていぼう |
|---|
| Romaji | teibou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteibou
đê, bờ kè
- 1danh từ bank; weir; embankment
Câu ví dụ
台風で堤防が壊れた。
Con đê đã bị vỡ do bão.
市は堤防を強化する計画だ。
Thành phố có kế hoạch củng cố bờ kè.