Từ vựng
手話 (しゅわ, shuwa) nghĩa là gì?
手話 (しゅわ, shuwa) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu bằng tay.
| Cách đọc | しゅわ |
|---|---|
| Romaji | shuwa |
| Từ loại | danh từ |
手話しゅわ
shuwa
ngôn ngữ ký hiệu bằng tay
- 1danh từ ngôn ngữ ký hiệu bằng taysign language
Từ vựng
手話 (しゅわ, shuwa) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu bằng tay.
| Cách đọc | しゅわ |
|---|---|
| Romaji | shuwa |
| Từ loại | danh từ |
ngôn ngữ ký hiệu bằng tay