Từ vựng

手話 (しゅわ, shuwa) nghĩa là gì?

手話 (しゅわ, shuwa) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôn ngữ ký hiệu bằng tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅわ
Romajishuwa
Từ loạidanh từ
しゅわ
shuwa

ngôn ngữ ký hiệu bằng tay

  1. 1danh từ ngôn ngữ ký hiệu bằng taysign language

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.