Từ vựng
手直し (てなおし, tenaoshi) nghĩa là gì?
手直し (てなおし, tenaoshi) trong tiếng Nhật nghĩa là chỉnh sửa đôi chút, hiệu chỉnh, tu chỉnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てなおし |
|---|
| Romaji | tenaoshi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
手直してなおし
tenaoshi
chỉnh sửa đôi chút, hiệu chỉnh, tu chỉnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chỉnh sửa đôi chút, hiệu chỉnh, tu chỉnhadjustment; tweaking; improvement