Từ vựng
手描き (てがき, tegaki) nghĩa là gì?
手描き (てがき, tegaki) trong tiếng Nhật nghĩa là vẽ tay, tranh vẽ thủ công bằng tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てがき |
|---|
| Romaji | tegaki |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
手描きてがき
tegaki
vẽ tay, tranh vẽ thủ công bằng tay
- 1tính từ の · danh từ vẽ tay, tranh vẽ thủ công bằng tayhand-drawn; drawn by hand; hand-painted
Còn viết: 手描、手がき