Từ vựng

手引き (てびき, tebiki) nghĩa là gì?

手引き (てびき, tebiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hướng dẫn, sự dắt dẫn chỉ đường, tiếp tay giúp đỡ; sự giới thiệu, sự làm cầu nối giúp đỡ, mối quan hệ; cuốn cẩm nang hướng dẫn, sách nhập môn, sổ tay chỉ dẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてびき
Romajitebiki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
てびき
tebiki

sự hướng dẫn, sự dắt dẫn chỉ đường, tiếp tay giúp đỡ; sự giới thiệu, sự làm cầu nối giúp đỡ, mối quan hệ; cuốn cẩm nang hướng dẫn, sách nhập môn, sổ tay chỉ dẫn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hướng dẫn, sự dắt dẫn chỉ đường, tiếp tay giúp đỡguidance; lead; acting as guide
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự giới thiệu, sự làm cầu nối giúp đỡ, mối quan hệintroduction; good offices; influence
  3. 3danh từ cuốn cẩm nang hướng dẫn, sách nhập môn, sổ tay chỉ dẫnguide; primer; guidebook

Còn viết: 手引、手びき

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.