Từ vựng
手始め (てはじめ, tehajime) nghĩa là gì?
手始め (てはじめ, tehajime) trong tiếng Nhật nghĩa là bước khởi đầu, việc mở đầu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | てはじめ |
|---|
| Romaji | tehajime |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
手始めてはじめ
tehajime
bước khởi đầu, việc mở đầu
- 1danh từ bước khởi đầu, việc mở đầuoutset; start; beginning