Từ vựng

所 (ところ, tokoro) nghĩa là gì?

所 (ところ, tokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi, chỗ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcところ
Romajitokoro
Từ loạidanh từ, trạng từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ところ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokoro

nơi, chỗ

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ · trạng từ · hậu tố nơi, chỗ, địa điểm, hiện trườngplace; spot; scene
  2. 2danh từ · hậu tố địa chỉaddress
  3. 3danh từ · hậu tố vùng, khu vực, địa phươngdistrict; area; locality
  4. 4danh từ · hậu tố nhà của mình, nơi mình ởone's house
  5. 5danh từ · hậu tố điểm, khía cạnh, mặtpoint; aspect; side

Câu ví dụ

  • Tôi thích nơi yên tĩnh.

  • Chỗ này đông người.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.