Từ vựng

戸籍謄本 (こせきとうほん, kosekitouhon) nghĩa là gì?

戸籍謄本 (こせきとうほん, kosekitouhon) trong tiếng Nhật nghĩa là bản sao sổ hộ tịch, trích lục hộ tịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこせきとうほん
Romajikosekitouhon
Từ loạidanh từ
こせきとうほん
kosekitouhon

bản sao sổ hộ tịch, trích lục hộ tịch

  1. 1danh từ bản sao sổ hộ tịch, trích lục hộ tịchofficial copy of the family register

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.