Từ vựng
戸籍謄本 (こせきとうほん, kosekitouhon) nghĩa là gì?
戸籍謄本 (こせきとうほん, kosekitouhon) trong tiếng Nhật nghĩa là bản sao sổ hộ tịch, trích lục hộ tịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こせきとうほん |
|---|
| Romaji | kosekitouhon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
戸籍謄本こせきとうほん
kosekitouhon
bản sao sổ hộ tịch, trích lục hộ tịch
- 1danh từ bản sao sổ hộ tịch, trích lục hộ tịchofficial copy of the family register