Từ vựng

潜入 (せんにゅう, sennyuu) nghĩa là gì?

潜入 (せんにゅう, sennyuu) trong tiếng Nhật nghĩa là thâm nhập bí mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんにゅう
Romajisennyuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんにゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsennyuu

thâm nhập bí mật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ infiltration; sneaking in; going undercover

Câu ví dụ

  • Cảnh sát đã thâm nhập bí mật vào sào huyệt của địch.

  • Phóng viên đã thâm nhập vào tổ chức để lấy tin.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.